tham gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Góp phần hoạt động của mình vào một hoạt động, một tổ chức chung nào đó: Hành động chủ động đưa sự có mặt, công sức, ý kiến hoặc tài năng của mình vào một sự việc, sự kiện hoặc nhóm tập thể.
- Có mặt và hoạt động trong một tổ chức, phong trào: Trở thành một thành viên hoặc người thực hiện các nhiệm vụ trong một nhóm, đoàn thể, hoặc cuộc vận động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiều tình nguyện viên nhiệt tình tham gia dọn dẹp bãi biển.
- Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ bơi lội từ năm ngoái.
- Mọi người được khuyến khích tham gia đóng góp ý kiến cho dự thảo luật.
- Ông ấy từng tham gia quân đội trong thời chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
"tham gia ý kiến": đưa ra quan điểm, đề xuất của cá nhân để góp phần vào một cuộc thảo luận chung.
- Trong cuộc họp, anh ấy đã tích cực tham gia ý kiến về giải pháp mới.
"tham gia với tư cách...": tham gia trong một vai trò, vị trí cụ thể.
- Bà được mời tham gia hội đồng giám khảo với tư cách chuyên gia độc lập.
Biến thể và từ gần giống
Sự tham gia (danh từ): hành động hoặc quá trình tham gia.
- Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.
Người tham gia (danh từ): chỉ cá nhân tham gia vào hoạt động.
- Các người tham gia hội thảo sẽ nhận được tài liệu liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Gia nhập: thường dùng khi nói về việc trở thành thành viên của một tổ chức, đoàn thể (ví dụ: gia nhập Đoàn Thanh niên).
- Góp mặt: nhấn mạnh đến sự có mặt, hiện diện trong một sự kiện.
- Góp phần: nhấn mạnh đến việc đóng góp công sức, tài lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "tham gia") - Tham gia vào: nhấn mạnh hành động bước vào, hòa mình vào một hoạt động cụ thể. - Cậu bé háo hức tham gia vào trò chơi cùng các bạn.
- Tham gia cùng: tham gia chung với một ai đó, một nhóm nào đó.
- Chúng tôi rất vui nếu bạn tham gia cùng đoàn thể thao của trường.
Thành ngữ liên quan
- "Có tham gia có hưởng": (thành ngữ, tục ngữ) nhấn mạnh nguyên tắc đóng góp thì mới được hưởng lợi ích, thường dùng trong lao động, sản xuất tập thể.
- Hợp tác xã áp dụng nguyên tắc "có tham gia có hưởng" để phân chia lợi nhuận.
- đg. Góp phần hoạt động của mình vào một hoạt động, một tổ chức chung nào đó. Tham gia kháng chiến. Tham gia đoàn chủ tịch. Báo cáo gửi đến để tham gia hội nghị. Tham gia ý kiến.